举凡[jǔ fán] [举 凡]Lưu từKhácnhững điều như ...; ví dụ bao gồm ... (v.v.); không ngoại lệChữ trong từ举jǔnâng凡fánbình thườngTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)举办jǔ bànHSK 3tổ chức举动jǔ dòngHSK 5hành động平凡píng fánHSK 6bình thường举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)非凡fēi fánHSK 7khác thường举例jǔ lìHSK 8đưa ra ví dụ举报jǔ bàoHSK 8báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)Xem thêm (3)