举报者[jǔ bào zhě] [举 报 者]Lưu từKhácngười báo cáo; người tố cáoChữ trong từ举jǔnâng报bàobáo者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)或者huò zhěHSK 2hoặc举办jǔ bànHSK 3tổ chức作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên举动jǔ dòngHSK 5hành độngXem thêm (3)