举铁[jǔ tiě] [举 铁]Lưu từKhác(khẩu ngữ) tập tạChữ trong từ举jǔnâng铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm举办jǔ bànHSK 3tổ chức高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc举动jǔ dòngHSK 5hành động钢铁gāng tiěHSK 5thép举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)Xem thêm (3)