乌兰察布[wū lán chá bù] [乌 兰 察 布]Lưu từKhácUlaanchab, thành phố cấp địa khu ở Nội MôngChữ trong từ乌wūquạ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)察chákiểm tra布bùvảiTừ ghép:乌兰察布市wū lán chá bù shìUlaanchab, thành phố cấp địa khu ở Nội MôngTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (1)Từ cận nghĩa:乌兰察布市wū lán chá bù shìUlaanchab, thành phố cấp địa khu ở Nội Mông