乌尔根奇[wū ěr gēn qí] [乌 尔 根 奇]Lưu từKhácUrgench, thành phố ở UzbekistanChữ trong từ乌wūquạ尔ěrnhư vậy根gēnrễ奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếm