乌烟瘴气[wū yān zhàng qì] [乌 烟 瘴 气]Lưu từKháckhói mù mịt (thành ngữ); bầu không khí hôi hám; (nghĩa bóng) bầu không khí u ámChữ trong từ乌wūquạ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào瘴zhàngsốt rét气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)