乐善好施[lè shàn hào shī] [乐 善 HẢO 施]Lưu từKhácnhân hậu và hay làm từ thiệnChữ trong từ乐lèvui善shàntốt (có đức)好hǎoHẢOtốt施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)Từ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú实施shí shīHSK 4thực hiện措施cuò shīHSK 4biện pháp设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc乐器yuè qìHSK 8nhạc cụXem thêm (2)