乐在其中[lè zài qí zhōng] [乐 TẠI 其 TRUNG]Lưu từKháctìm thấy niềm vui trong việc gì đó (thành ngữ)Chữ trong từ乐lèvui在zàiTẠItồn tại其qícủa anh ấy中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữa集中jí zhōngHSK 3tập trung乐趣lè qùHSK 4thích thúXem thêm (3)