乐开花[lè kāi huā] [乐 开 花]Lưu từKhácvui sướng tột độChữ trong từ乐lèvui开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)花huāhoaTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc梅花méi huāHSK 6hoa maiXem thêm (3)