乐购[lè gòu] [乐 购]Lưu từKhácTesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại AnhChữ trong từ乐lèvui购gòumuaTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú收购shōu gòuHSK 5mua lại采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)订购dìng gòuHSK 7đặt hàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特易购tè yì gòuTesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại Anh