特易购[tè yì gòu] [特 易 购]Lưu từKhácTesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại AnhChữ trong từ特tèđặc biệt易yìdễ购gòumuaTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt收购shōu gòuHSK 5mua lại特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乐购lè gòuTesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại Anh