乖离[guāi lí] [乖 离]Lưu từKhácchia rẽ; tách rời; lệch lạcChữ trong từ乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)隔离gé líHSK 7tách biệt形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)Từ cận nghĩa:分裂fēn lièHSK 6chia rẽ拆散chāi sànchia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)