乘风破浪[chéng fēng pò làng] [乘 风 破 浪]Lưu từKhácđạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớnChữ trong từ乘chéngcưỡi风fēnggió破pòhỏng浪làngsóngTừ cùng chữ:乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)乘客chéng kèHSK 5hành khách乘车chéng chēHSK 5đi xe波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển乘务员chéng wù yuánHSK 6nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng风浪fēng làngHSK 7gió và sóng乘人之危chéng rén zhī wēiHSK 7lợi dụng lúc ai gặp khó khănXem thêm (1)