九台[jiǔ tái] [九 台]Lưu từKhácquận Jiutai của thành phố Trường Xuân 长春市, Cát LâmChữ trong từ九jiǔchín台táibụcTừ ghép:九台区jiǔ tái qūquận Jiutai của thành phố Trường Xuân 长春市, Cát LâmTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)平台píng táiHSK 6nền tảng站台zhàn táiHSK 6sân gaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:九台区jiǔ tái qūquận Jiutai của thành phố Trường Xuân 长春市, Cát Lâm