习惯法[xí guàn fǎ] [习 惯 法]Lưu từKhácluật tục; luật thông lệChữ trong từ习xí(dạng cố định) thực hành惯guànquen với法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:习惯xí guànHSK 2thói quen做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)