乡愁[xiāng chóu] [乡 愁]Lưu từKhácnỗi nhớ nhà; hoài niệmChữ trong từ乡xiāngnông thôn愁chóulo lắng vềTừ cùng chữ:乡村xiāng cūnHSK 5làng quê乡镇xiāng zhènHSK 6làng发愁fā chóuHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng乡下xiāng xiaHSK 9nông thôn乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)忧愁yōu chóuHSK 9lo lắngTừ cận nghĩa:乡情xiāng qíngnỗi nhớ nhà思乡病sī xiāng bìngnỗi nhớ nhà眷眷之心juàn juàn zhī xīnnỗi nhớ nhà