思乡病[sī xiāng bìng] [思 乡 病]Lưu từKhácnỗi nhớ nhàChữ trong từ思sīsuy nghĩ乡xiāngnông thôn病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ毛病máo bìngHSK 3lỗi思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ治病zhì bìngHSK 6chữa bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乡情xiāng qíngnỗi nhớ nhà乡愁xiāng chóunỗi nhớ nhà眷眷之心juàn juàn zhī xīnnỗi nhớ nhà