书卷奖[shū juàn jiǎng] [书 卷 奖]Lưu từKhácgiải thưởng tổng thống (dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan với thành tích xuất sắc)Chữ trong từ书shūsách卷juǎncuộn奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách书架shū jiàHSK 3giá sách中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn học书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)