书卷气[shū juàn qì] [书 卷 气]Lưu từKháchương vị học thuật; diện mạo học thứcChữ trong từ书shūsách卷juǎncuộn气qìkhíTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí书架shū jiàHSK 3giá sách力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảmXem thêm (3)Ví dụ trong bài học那个青年举止文雅,很有书卷气。nà ge qīng nián jǔ zhǐ wén yǎ, hěn yǒu shū juàn qì.Thanh niên đó cử chỉ nho nhã, rất đậm chất thư sinh.