书皮儿[shū pí r] [书 皮 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 书皮 (shū pí)Chữ trong từ书shūsách皮pída儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)