书立[shū lì] [书 立]Lưu từKhácchặn sáchChữ trong từ书shūsách立lìđứngTừ ghép:著书立说zhù shū lì shuōviết sách để đưa ra lý thuyết của mình (thành ngữ)Từ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách书架shū jiàHSK 3giá sách建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:书档shū dàngchặn sách