著书立说[zhù shū lì shuō] [著 书 立 THUYẾT]Lưu từKhácviết sách để đưa ra lý thuyết của mình (thành ngữ)Chữ trong từ著zhùđể biết书shūsách立lìđứng说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng著作zhù zuòHSK 4viết著名zhù míngHSK 4nổi tiếng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)