书面语
[shū miàn yǔ] [书 面 语]
ngôn ngữ viết
嗯,“读者”更为精炼,也契合报告的书面语体。
èn,“ dú zhě” gèng wéi jīng liàn, yě qì hé bào gào de shū miàn yǔ tǐ.Vâng, “读者” súc tích hơn, cũng hợp với văn phong viết của báo cáo.
Trong bài: Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所[shū miàn yǔ] [书 面 语]
ngôn ngữ viết
嗯,“读者”更为精炼,也契合报告的书面语体。
èn,“ dú zhě” gèng wéi jīng liàn, yě qì hé bào gào de shū miàn yǔ tǐ.Vâng, “读者” súc tích hơn, cũng hợp với văn phong viết của báo cáo.
Trong bài: Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所