书写语言[shū xiě yǔ yán] [书 TẢ 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ viếtChữ trong từ书shūsách写xiěTẢviết语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ书架shū jiàHSK 3giá sách发言fā yánHSK 3phát biểu书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn học书法shū fǎHSK 5thư pháp书房shū fángHSK 6phòng đọc sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:书面语shū miàn yǔngôn ngữ viết