买入
[mǎi rù] [买 入]
mua (tài chính)
对,那我打算下周一把存款全部取出来买入。
duì, nà wǒ dǎ suàn xià zhōu yī bǎ cún kuǎn quán bù qǔ chū lái mǎi rù.Đúng vậy, thế mình định thứ Hai tuần tới rút toàn bộ tiền tiết kiệm ra mua.
Trong bài: Phân bổ quỹ hưu trí gia đình trước biến động lãi suất · 逐渐