争战[zhēng zhàn] [争 战]Lưu từKhácchiến đấuChữ trong từ争zhēngcố gắng giành战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành作战zuò zhànHSK 6chiến đấu冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu作战zuò zhànHSK 6chiến đấu战zhànchiến đấu搏bóchiến đấu搏战bó zhànchiến đấu