争抢[zhēng qiǎng] [争 抢]Lưu từKháctranh giành; giành giậtChữ trong từ争zhēngcố gắng giành抢qiǎngtranh giànhTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp争气zhēng qìHSK 9có chí khí争端zhēng duānHSK 9tranh chấpXem thêm (2)Từ cận nghĩa:抢qiǎngHSK 5tranh giành争夺zhēng duóHSK 6tranh giành角逐jué zhúHSK 8tranh giành