争雄[zhēng xióng] [争 雄]Lưu từKháctranh giành quyền lựcChữ trong từ争zhēngcố gắng giành雄xióngđựcTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành英雄yīng xióngHSK 6anh hùng雌雄cí xióngHSK 6đực và cái争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau争执zhēng zhíHSK 9tranh chấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:争衡zhēng héngtranh giành quyền lực争霸zhēng bàtranh giành quyền lực