争霸[zhēng bà] [争 霸]Lưu từKháctranh giành quyền lực; cuộc đấu tranh quyền lựcChữ trong từ争zhēngcố gắng giành霸bàbá chủTừ ghép:星海争霸xīng hǎi zhēng bàStarCraft (loạt trò chơi điện tử) (Đài Loan)星际争霸xīng jì zhēng bàStarCraft (loạt trò chơi điện tử)Từ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp争气zhēng qìHSK 9có chí khí争端zhēng duānHSK 9tranh chấpXem thêm (2)Từ cận nghĩa:争衡zhēng héngtranh giành quyền lực争雄zhēng xióngtranh giành quyền lực