事业线[shì yè xiàn] [事 业 线]Lưu từKhác(tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệpChữ trong từ事shìviệc业yèngành kinh doanh线xiànchỉTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn路线lù xiànHSK 3hành trình事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vậtXem thêm (3)