事必躬亲[shì bì gōng qīn] [事 必 躬 亲]Lưu từKhácđích thân làm mọi việcChữ trong từ事shìviệc必bìnhất định躬gōngcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)亲qīncha mẹTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạnXem thêm (3)