事端[shì duān] [事 端]Lưu từKhácrối loạn; sự cốChữ trong từ事shìviệc端duāncuốiTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vật事后shì hòuHSK 6sau sự việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:紊乱wěn luànHSK 9rối loạn纭yúnrối loạn脱序tuō xùrối loạn