二侧[èr cè] [二 侧]Lưu từKháchai bênChữ trong từ二èrhai侧cèmột bênTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D两侧liǎng cèHSK 6hai bên二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Từ cận nghĩa:两侧liǎng cèHSK 6hai bên两方liǎng fānghai bên (trong hợp đồng)两旁liǎng pánghai bên两相liǎng xiānghai bên两者liǎng zhěhai bên两造liǎng zàohai bên (trong một vụ kiện)双侧shuāng cèhai bên