双侧[shuāng cè] [双 侧]Lưu từKháchai bên; song phươngChữ trong từ双shuānghai侧cèmột bênTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay两侧liǎng cèHSK 6hai bên双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôiTừ cận nghĩa:两侧liǎng cèHSK 6hai bên两方liǎng fānghai bên (trong hợp đồng)两旁liǎng pánghai bên两相liǎng xiānghai bên两者liǎng zhěhai bên两造liǎng zàohai bên (trong một vụ kiện)二侧èr cèhai bên