二分之一[èr fēn zhī yī] [二 分 之 一]Lưu từKhácmột phần haiChữ trong từ二èrhai分fēnphút之zhīanh一yīmộtTừ cùng chữ:第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp统一tǒng yīHSK 4thống nhất单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉ二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2DXem thêm (3)