二次函数[èr cì hán shù] [二 次 函 数]Lưu từKháchàm bậc haiChữ trong từ二èrhai次cìtiếp theo函hánphong bì数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2DXem thêm (3)