二维
[èr wéi] [二 维]
hai chiều
好啊,没问题!我扫你的二维码。
hǎo a, méi wèn tí! wǒ sǎo nǐ de èr wéi mǎ.Được chứ, không vấn đề gì! Mình quét mã QR của bạn.
Trong bài: Tạo nhóm chat WeChat请扫描二维码获取电子门票。
qǐng sǎo miáo èr wéi mǎ huò qǔ diàn zǐ mén piào.Vui lòng quét mã QR để lấy vé điện tử.
对,我晚上建好就把二维码发出来。
duì, wǒ wǎn shàng jiàn hǎo jiù bǎ èr wéi mǎ fā chū lái.Đúng vậy, tối nay mình lập xong sẽ gửi mã QR ra.
Trong bài: Tạo nhóm chat WeChat