二连盆地[èr lián pén dì] [二 连 盆 地]Lưu từKhácBồn địa Erlian ở Nội MôngChữ trong từ二èrhai连liánliên kết盆pénchậu地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2DXem thêm (3)Từ cận nghĩa:二连èr liánBồn địa Erlian ở Nội Mông