亏产[kuī chǎn] [亏 产]Lưu từKhácthiếu hụt trong sản xuấtChữ trong từ亏kuīlỗ (tiền)产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản亏待kuī dàiHSK 6đối xử không công bằng国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nước盛产shèng chǎnHSK 6sản xuất dồi dàoXem thêm (3)