云和[yún hé] [云 和]Lưu từKháchuyện Vân Hòa ở Lishui 丽水 (lí shuǐ), Chiết GiangChữ trong từ云yúnmây和hé(nối hai danh từ) vàTừ ghép:云和县yún hé xiànhuyện Vân Hòa ở Lishui 丽水 (lí shuǐ), Chiết GiangTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng调和tiáo héHSK 6hài hòa缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)附和fù hèHSK 7đồng ý饱和bǎo héHSK 7bão hòa平和píng héHSK 8nhẹ nhàng柔和róu héHSK 8dịu dàngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:云和县yún hé xiànhuyện Vân Hòa ở Lishui 丽水 (lí shuǐ), Chiết Giang