互相扯皮[hù xiāng chě pí] [互 相 扯 皮]Lưu từKhácđổ trách nhiệm; trốn tránh trách nhiệmChữ trong từ互hùlẫn nhau相xiàngdiện mạo扯chěkéo皮pídaTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm互动hù dòngHSK 6tương tác顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhauXem thêm (1)