互相联系[hù xiāng lián xì] [互 相 联 系]Lưu từKhácliên quan lẫn nhau; kết nối với nhauChữ trong từ互hùlẫn nhau相xiàngdiện mạo联liánhình thức kết hợp: liên minh với系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhauXem thêm (2)