亚克力[yà kè lì] [亚 克 力]Lưu từKhácacrylic (từ mượn)Chữ trong từ亚yàthứ hai克kècó thể力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:压克力yā kè lìacrylic (từ mượn)