亚单位[yà dān wèi] [亚 单 位]Lưu từKháchạ đơn vịChữ trong từ亚yàthứ hai单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))地位dì wèiHSK 4vị trí亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị tríXem thêm (3)