亚热带[yà rè dài] [亚 热 带]Lưu từKháccận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)Chữ trong từ亚yàthứ hai热rèhâm nóng带dàidảiTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á一带yī dàiHSK 5khu vực亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:副热带fù rè dàicận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)