交卷
[jiāo juàn] [交 卷]
nộp bài thi
他交卷之后就离开了教室。
tā jiāo juàn zhī hòu jiù lí kāi le jiào shì.Anh ấy nộp bài thi xong thì rời khỏi phòng học.
[jiāo juàn] [交 卷]
nộp bài thi
他交卷之后就离开了教室。
tā jiāo juàn zhī hòu jiù lí kāi le jiào shì.Anh ấy nộp bài thi xong thì rời khỏi phòng học.