交友[jiāo yǒu] [交 HỮU]Lưu từKháckết bạnChữ trong từ交jiāogiao nộp友yǒuHỮUbạn bèTừ ghép:快餐交友kuài cān jiāo yǒuhẹn hò tốc độTừ cùng chữ:朋友péng youHSK 1bạn网友wǎng yǒuHSK 1bạn online女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em男朋友nán péng youHSK 1bạn trai交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn会友huì yǒukết bạn结纳jié nàkết bạn