交汇处[jiāo huì chù] [交 汇 处]Lưu từKhácngã ba (hai dòng sông); giao lộ (đường); nút giao thông (vận tải)Chữ trong từ交jiāogiao nộp汇huìchuyển tiền处chǔcư trúTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổiXem thêm (3)