交运[jiāo yùn] [交 运]Lưu từKhácgặp may mắn; giao để vận chuyển; ký gửi (hành lý ở sân bay, v.v.)Chữ trong từ交jiāogiao nộp运yùndi chuyểnTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí命运mìng yùnHSK 3số phậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走好运zǒu hǎo yùngặp may mắn