产地证[chǎn dì zhèng] [产 地 证]Lưu từKhácgiấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)Chữ trong từ产chǎnsinh đẻ地dìđất证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế签证qiān zhèngHSK 5thị thực产量chǎn liàngHSK 6sản lượng辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuấtXem thêm (3)